ANCHORMAN in Vietnamese Translation
Examples of using anchorman in a sentence and their translations. Get in bed, watch Anchorman. - Nằm trên giường, và xem Anchorman.
thắc mắc - Khi test prime 95 power ăn hơn xài cpuz
Kiểm tra · Hiểu rõ yêu cầu. · Tạo test case. · Chuẩn bị data test cho cả 2 trường hợp test fail và test passed. · Mức độ dev : Cần thực hiện việc tạo unittest case ...
